Phép dịch "jagd" thành Tiếng Việt

săn, Săn, săn bắn là các bản dịch hàng đầu của "jagd" thành Tiếng Việt.

jagd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • săn

    verb

    Ah, dürfen wir mit euch mit auf die Jagd?

    Bọn con đi săn cùng bố mẹ được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jagd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jagd noun feminine ngữ pháp

Gjaid (österr., veraltend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Săn

    Verfolgen und Töten von Wildtieren, als Hobby, als Nahrung oder zum Handel

    Ah, dürfen wir mit euch mit auf die Jagd?

    Bọn con đi săn cùng bố mẹ được không?

  • săn bắn

    verb

    Es ist keine Jagd, wenn man dafür bezahlt.

    Không còn là săn bắn nữa nếu như ngài trả tiền mua chúng.

Hình ảnh có "jagd"

Thêm

Bản dịch "jagd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch