Phép dịch "Jagdhund" thành Tiếng Việt

Chó săn là bản dịch của "Jagdhund" thành Tiếng Việt.

Jagdhund noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chó săn

    Begriff zur Zusammenfassung einer Gruppe von Haushunderassen

    Du hast sogar mal einen Mann herausgefordert, nur weil er meinte, sein Jagdhund sei besser als deiner.

    Thậm chí có lần anh còn thách đấu với một người khi hắn nói con chó săn của hắn giỏi hơn chó của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jagdhund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Jagdhund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch