Phép dịch "Intranet" thành Tiếng Việt

Intranet, mạng nội bộ là các bản dịch hàng đầu của "Intranet" thành Tiếng Việt.

Intranet noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Intranet

    ein Rechnernetz, das im Gegensatz zum Internet nicht öffentlich ist

  • mạng nội bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Intranet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Intranet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch