Phép dịch "Interview" thành Tiếng Việt
phỏng vấn, gặp gỡ, gặp mặt là các bản dịch hàng đầu của "Interview" thành Tiếng Việt.
Interview
noun
neuter
ngữ pháp
zur Prüfung von Fähigkeiten, Persönlichkeit etc.
-
phỏng vấn
strukturierte Abfolge von Fragen und Antworten
Nach dem Interview fragte ich sie, wie es war.
Sau cuộc phỏng vấn, tôi hỏi nó về cuộc phỏng vấn diễn ra như thế nào.
-
gặp gỡ
noun -
gặp mặt
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc phỏng vấn
- phong van
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Interview " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Interview"
Thêm ví dụ
Thêm