Phép dịch "Intervall" thành Tiếng Việt
khoảng thời gian, khoảng, Khoảng là các bản dịch hàng đầu của "Intervall" thành Tiếng Việt.
(zeitliches) Intervall
-
khoảng thời gian
Was wird in diesem Intervall geschehen?
Những biến cố nào sẽ xảy ra trong khoảng thời gian này?
-
khoảng
nounWas wird in diesem Intervall geschehen?
Những biến cố nào sẽ xảy ra trong khoảng thời gian này?
-
Khoảng
in der Mathematik eine „zusammenhängende“ Teilmenge einer total (oder linear) geordneten Trägermenge
Was wird in diesem Intervall geschehen?
Những biến cố nào sẽ xảy ra trong khoảng thời gian này?
-
khoảng cách
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Intervall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"intervall" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho intervall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.