Phép dịch "Intonation" thành Tiếng Việt

ngâm nga, ngữ điệu là các bản dịch hàng đầu của "Intonation" thành Tiếng Việt.

Intonation noun Noun feminine ngữ pháp

Stimme (Musik)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngâm nga

  • ngữ điệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Intonation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

intonation
+ Thêm

"intonation" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho intonation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Intonation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch