Phép dịch "Inferno" thành Tiếng Việt

地獄, địa ngục là các bản dịch hàng đầu của "Inferno" thành Tiếng Việt.

Inferno noun neuter ngữ pháp

eine der acht Höllen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 地獄

  • địa ngục

    proper

    Und dann ging er offensichtlich zurück in das Inferno, um nach Nachzüglern zu suchen.

    Và rồi rõ ràng ông đã trở lại cảnh địa ngục đó để tìm kiếm những người đi tụt hậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inferno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Inferno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch