Phép dịch "Infinitiv" thành Tiếng Việt

lối vô định, vô định là các bản dịch hàng đầu của "Infinitiv" thành Tiếng Việt.

Infinitiv noun Noun masculine neuter ngữ pháp

Nennform (eines Verbs) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lối vô định

  • vô định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Infinitiv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Infinitiv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch