Phép dịch "Infektion" thành Tiếng Việt

Nhiễm trùng là bản dịch của "Infektion" thành Tiếng Việt.

Infektion noun feminine ngữ pháp

Das Eindringen und die Entwicklung bzw. Vermehrung eines Krankheitserreger im Körper eines Lebewesens.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhiễm trùng

    Ansteckung mit einem Krankheitserreger

    Die Infektion ist in Ihr Gehirn hoch - gewandert und hat dort alles eingeforen.

    Nhiễm trùng đi vào trong não, làm tê liệt từ trên xuống dưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Infektion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Infektion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch