Phép dịch "inflation" thành Tiếng Việt

lạm phát, tăng giá, thổi phồng là các bản dịch hàng đầu của "inflation" thành Tiếng Việt.

inflation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lạm phát

    noun

    Wenn eine Inflation kommt, sind Immobilien das einzig Sichere.

    Nhưng nếu lạm phát một lần nữa thì bất động sản là thứ duy nhất an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inflation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inflation noun Noun feminine ngữ pháp

Teuerung (veraltend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tăng giá

    noun

    (sự) tăng giá

  • thổi phồng

    noun

    (sự) thổi phồng

  • Lạm phát

    allgemeine Erhöhung der Güterpreise

    Inflation ist ein Miststück.

    Lạm phát khốn nạn lắm.

  • phình to vũ trụ

    Phase extrem rascher Expansion des Universums

Thêm

Bản dịch "inflation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch