Phép dịch "Hobel" thành Tiếng Việt
cái bào là bản dịch của "Hobel" thành Tiếng Việt.
Hobel
noun
masculine
ngữ pháp
Schüssel (umgangssprachlich)
-
cái bào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hobel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hobel"
Các cụm từ tương tự như "Hobel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bào
Thêm ví dụ
Thêm