Phép dịch "Hochebene" thành Tiếng Việt
cao nguyên, 高原, Cao nguyên là các bản dịch hàng đầu của "Hochebene" thành Tiếng Việt.
Hochebene
noun
feminine
ngữ pháp
Erhöhtes und flach ausgedehntes Gebiet.
-
cao nguyên
nounTypisch für diese Gegend waren schwach bewaldete, von tiefen Schluchten durchzogene Hochebenen.
Vùng này có những thung lũng sông cắt qua những cao nguyên rải rác cây cối.
-
高原
-
Cao nguyên
flache oder leicht hügelige Landschaft oder Region, die deutlich höher liegt als die Umgebung oder Teile davon
Typisch für diese Gegend waren schwach bewaldete, von tiefen Schluchten durchzogene Hochebenen.
Vùng này có những thung lũng sông cắt qua những cao nguyên rải rác cây cối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hochebene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hochebene"
Các cụm từ tương tự như "Hochebene" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cao nguyên Khorat
Thêm ví dụ
Thêm