Phép dịch "hochgehen" thành Tiếng Việt

nổ là bản dịch của "hochgehen" thành Tiếng Việt.

hochgehen verb ngữ pháp

hochgehen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nổ

    verb

    Er saß direkt neben der Bombe, als sie hochging.

    Anh ta đã ở ngay kế bên quả bom khi nó phát nổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hochgehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hochgehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch