Phép dịch "hochgehen" thành Tiếng Việt
nổ là bản dịch của "hochgehen" thành Tiếng Việt.
hochgehen
verb
ngữ pháp
hochgehen (umgangssprachlich) [..]
-
nổ
verbEr saß direkt neben der Bombe, als sie hochging.
Anh ta đã ở ngay kế bên quả bom khi nó phát nổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hochgehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm