Phép dịch "Hochformat" thành Tiếng Việt

đứng, dọc, hướng đứng là các bản dịch hàng đầu của "Hochformat" thành Tiếng Việt.

Hochformat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đứng

    verb
  • dọc

  • hướng đứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hochformat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hochformat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch