Phép dịch "Heimerziehung" thành Tiếng Việt

Trại trẻ mồ côi là bản dịch của "Heimerziehung" thành Tiếng Việt.

Heimerziehung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trại trẻ mồ côi

    Einrichtung, in der unversorgte Kinder und Jugendliche wohnen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Heimerziehung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Heimerziehung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch