Phép dịch "Heim" thành Tiếng Việt
nhà, chỗ ở, nhà cửa là các bản dịch hàng đầu của "Heim" thành Tiếng Việt.
Heim
noun
neuter
ngữ pháp
Hütte (umgangssprachlich) [..]
-
nhà
nounDer verlorene Sohn kehrte wieder heim.
Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.
-
chỗ ở
nounIch bringe eine Ratte heim und sage, was mein ist, ist dein!
Mình đã để một con chuột vào chỗ ở của mình và bảo nó những gì của mình đều là của nó!
-
nhà cửa
nounViele verloren ihr Heim und ihre Arbeit, aber glücklicherweise verlor niemand sein Leben.
Nhiều người mất nhà cửa và việc làm, nhưng may mắn là không người nào bị thiệt mạng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà ở
- nơi sinh
- gia đình
- viện
- trại
- kí túc xá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heim
adverb
-
quê hương
noun
Hình ảnh có "Heim"
Thêm ví dụ
Thêm