Phép dịch "Heimtier" thành Tiếng Việt

Thú cưng là bản dịch của "Heimtier" thành Tiếng Việt.

Heimtier noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thú cưng

    Tiere, die vom Menschen aus verschiedenen Motiven meist in der Wohnung oder in sonstigem engen Kontakt mit ihm gehalten werden

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Heimtier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Heimtier"

Thêm

Bản dịch "Heimtier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch