Phép dịch "Gewandtheit" thành Tiếng Việt

kỹ năng là bản dịch của "Gewandtheit" thành Tiếng Việt.

Gewandtheit Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỹ năng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gewandtheit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gewandtheit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch