Phép dịch "gewandt" thành Tiếng Việt

giỏi là bản dịch của "gewandt" thành Tiếng Việt.

gewandt adjective verb adverb ngữ pháp

unter Dampf stehen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giỏi

    adjective

    und wir wendeten uns an die passendste Person,

    và chúng tôi tìm đến người giỏi nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gewandt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gewandt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bước ngoặt · chuyển tiếp · sự đổi hướng
  • giở · giởn · quay lại · trở · đảo ngược
Thêm

Bản dịch "gewandt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch