Phép dịch "Fragezeichen" thành Tiếng Việt

dấu chấm hỏi là bản dịch của "Fragezeichen" thành Tiếng Việt.

Fragezeichen noun Noun neuter ngữ pháp

Satzzeichen, das an Stelle des Punktes am Ende eines Fragesatzes steht

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu chấm hỏi

    Niemanden sind die Fragezeichen aufgefallen.

    Không ai đả động gì đến những dấu chấm hỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fragezeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fragezeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch