Phép dịch "Fragezeichen" thành Tiếng Việt
dấu chấm hỏi là bản dịch của "Fragezeichen" thành Tiếng Việt.
Fragezeichen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Satzzeichen, das an Stelle des Punktes am Ende eines Fragesatzes steht
-
dấu chấm hỏi
Niemanden sind die Fragezeichen aufgefallen.
Không ai đả động gì đến những dấu chấm hỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fragezeichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm