Phép dịch "Frame" thành Tiếng Việt

Khung, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "Frame" thành Tiếng Việt.

Frame noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khung

    haben wir Einzelpersonen erlaubt ein einziger Frame zu zeichnen,

    và cho phép mọi người vẽ từng khung ảnh

  • khung hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Frame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Frame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch