Phép dịch "frage" thành Tiếng Việt
vấn đề, câu hỏi là các bản dịch hàng đầu của "frage" thành Tiếng Việt.
frage
verb
-
vấn đề
nounDie Mechaniker fragen, was los ist.
Các kỹ sư đang hỏi xem vấn đề là gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frage
noun
feminine
ngữ pháp
Kiste (umgangssprachlich) [..]
-
câu hỏi
nounSatz, Phrase oder Wort, mit welchem um eine Information, eine Antwort oder eine Reaktion gebeten wird.
Wenn du irgendwelche Fragen hast, zögere nicht, sie zu stellen!
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại
Các cụm từ tương tự như "frage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câu hỏi thường gặp
-
chất vấn · hỏi · hỏi thăm · rủ · xin
-
Khai sáng là gì?
Thêm ví dụ
Thêm