Phép dịch "Franc" thành Tiếng Việt

Franc, franc là các bản dịch hàng đầu của "Franc" thành Tiếng Việt.

Franc noun masculine ngữ pháp

Die Währung der Schweiz und Liechtensteins.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Franc

    Münz- und Währungsbezeichnung in mehreren Ländern

    Ich habe den Mut von Franc zwar bewundert, selbst hatte ich aber Angst.

    Dù khâm phục lòng can đảm của anh Franc nhưng tôi vẫn cảm thấy sợ hãi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Franc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

franc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • franc

    Ich striegle eure Pferde für 1⁄2 Franc.

    Chải lông ngựa với nửa franc nhé, thưa ngài.

Thêm

Bản dịch "Franc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch