Phép dịch "Formation" thành Tiếng Việt

Thành hệ địa chất là bản dịch của "Formation" thành Tiếng Việt.

Formation Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thành hệ địa chất

    in der Geologie eine im Gelände gut erkennbare lithostratigrafische Gesteinseinheit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Formation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Formation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch