Phép dịch "formular" thành Tiếng Việt

hình thức, biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "formular" thành Tiếng Việt.

formular
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình thức

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Formular noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biểu mẫu

    das geschrieben wurde um das Formular viele Millionen Mal abzuschicken.

    được viết để điền biểu mẫu hàng triệu triệu lần.

  • đơn

    noun

    Und deshalb brauchen wir immer wieder dasselbe Formular.

    Vì thế, ông chỉ phải điền cùng một đơn giống nhau thôi.

Hình ảnh có "formular"

Thêm

Bản dịch "formular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch