Phép dịch "Format" thành Tiếng Việt
dạng thức, định dạng, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "Format" thành Tiếng Việt.
Format
noun
neuter
ngữ pháp
Magnitude (fachsprachlich) [..]
-
dạng thức
nounLegt die Geometrie des Hauptelements im Client-Programm fest. Das Format für die Argumente finden Sie mit man X
đặt dạng hình ứng dụng khách của ô điều khiển chính- xem « man X » để tìm dạng thức đối số
-
định dạng
nounEs ist ein Format, dass nicht mehr genutzt wird, weil es nicht nützlich genug war.
Đó là một định dạng sẽ héo úa vì nó không đủ hữu dụng.
-
kiểu
nounEine Zeit lang waren das gängige Formate,
Và trong một thời gian chúng đã từng là những kiểu mẫu quen thuộc,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Format " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Format" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
GIF
-
PDF
-
dạng thức điều kiện
-
Dạng thức đĩa phổ quát
-
ràng buộc định dạng
Thêm ví dụ
Thêm