Phép dịch "formen" thành Tiếng Việt

tạo, làm thành, nặn thành là các bản dịch hàng đầu của "formen" thành Tiếng Việt.

formen verb ngữ pháp

rüberkommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tạo

    verb

    Sprache erschafft oder formt also nicht das Wesen der Menschen,

    Nên ngôn ngữ không phải yếu tố tạo nên hay quyết định bản chất con người

  • làm thành

    Aus diesen faltet man die Basis. Man formt die Basis.

    Những nếp gấp này làm thành phần thô. Bạn xếp phần thô.

  • nặn thành

    aber manchmal ist es sehr geformt und ausgeführt.

    nhưng đôi khi nó như được cẩn thận nhào nặn thành hình xác định.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sáng lập
    • thiết lập
    • thành lập
    • tạo thành
    • tổ chức
    • xếp thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Formen noun ngữ pháp
+ Thêm

"Formen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Formen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "formen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch