Phép dịch "Form" thành Tiếng Việt

hình, hình dạng, Kata là các bản dịch hàng đầu của "Form" thành Tiếng Việt.

Form noun feminine ngữ pháp

Eine Gruppe von Organismen innerhalb einer Spezies, die in trivialer Weise von ähnlichen Gruppen abweicht. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    Und wir kennen noch nicht einmal die genaue Form der Sprache.

    Chúng ta thậm chí không biết hình dạng của ngôn ngữ này.

  • hình dạng

    noun

    äußere Gestalt eines Objekts bzw. seiner Konturen

    Und wir kennen noch nicht einmal die genaue Form der Sprache.

    Chúng ta thậm chí không biết hình dạng của ngôn ngữ này.

  • Kata

    Abfolge von Bewegungen in den Kampfkünsten

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình dáng
    • hình thể
    • hình thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Form " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

form verb
+ Thêm

"form" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho form trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Form"

Các cụm từ tương tự như "Form" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm thành · nặn thành · sáng lập · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · tổ chức · xếp thành
  • hình cấp cao
  • phong độ
  • hình thức âm nhạc
  • làm thành · nặn thành · sáng lập · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · tổ chức · xếp thành
Thêm

Bản dịch "Form" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch