Phép dịch "Fingernagel" thành Tiếng Việt
móng tay, móng là các bản dịch hàng đầu của "Fingernagel" thành Tiếng Việt.
Fingernagel
noun
masculine
ngữ pháp
-
móng tay
nounDie braunen Winzlinge werden nur bis zu 29 Millimeter lang und können auf einem Fingernagel balancieren.
Vì có chiều dài tối đa là 29mm nên một số con của loài này có thể nằm vừa trên móng tay một người.
-
móng
nounDie braunen Winzlinge werden nur bis zu 29 Millimeter lang und können auf einem Fingernagel balancieren.
Vì có chiều dài tối đa là 29mm nên một số con của loài này có thể nằm vừa trên móng tay một người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fingernagel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fingernagel"
Thêm ví dụ
Thêm