Phép dịch "kleiner Finger" thành Tiếng Việt

ngón tay út, ngón út, Ngón tay út là các bản dịch hàng đầu của "kleiner Finger" thành Tiếng Việt.

kleiner Finger noun masculine ngữ pháp

Klenkes (Aachen) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngón tay út

    Weil du weißt, was ich mit meinem kleinen Finger alles kann.

    Đó là vìi em biết anh có thể làm gì với ngón tay út?

  • ngón út

    noun

    Es geht auch länger, wenn du den kleinen Finger drauf lässt.

    Chúng ta có thể, nhưng ngón út phải ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kleiner Finger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kleiner Finger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngón tay út

    fünfter Finger der menschlichen Hand

    Sein kleiner Finger war für 10 Millionen versichert.

    Ngón tay út của anh ấy đã được bảo hiểm 10 triệu USD.

Hình ảnh có "kleiner Finger"

Thêm

Bản dịch "kleiner Finger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch