Phép dịch "Ferrolegierung" thành Tiếng Việt

Hợp kim ferô là bản dịch của "Ferrolegierung" thành Tiếng Việt.

Ferrolegierung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hợp kim ferô

    Legierung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferrolegierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ferrolegierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch