Phép dịch "fertigkeit" thành Tiếng Việt
kỹ năng, năng lực, tài là các bản dịch hàng đầu của "fertigkeit" thành Tiếng Việt.
fertigkeit
-
kỹ năng, năng lực
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fertigkeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fertigkeit
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Handgeschick (fachsprachlich) [..]
-
tài
adjective noun
Các cụm từ tương tự như "fertigkeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quen · quen tay · thạo · thạo ra · trở nên thành thạo
Thêm ví dụ
Thêm