Phép dịch "Ferrit" thành Tiếng Việt

Sắt non là bản dịch của "Ferrit" thành Tiếng Việt.

Ferrit noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sắt non

    calcium ferrite

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferrit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ferrit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch