Phép dịch "Ferse" thành Tiếng Việt

gót, gót chân là các bản dịch hàng đầu của "Ferse" thành Tiếng Việt.

Ferse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gót

    noun

    Sie schlugen mich mit einem dicken Rohrstock auf die Fersen.

    Họ đánh vào gót chân tôi bằng những cây gậy lớn.

  • gót chân

    Sie schlugen mich mit einem dicken Rohrstock auf die Fersen.

    Họ đánh vào gót chân tôi bằng những cây gậy lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ferse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ferse
+ Thêm

"ferse" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ferse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Ferse"

Thêm

Bản dịch "Ferse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch