Phép dịch "Februar" thành Tiếng Việt

tháng hai, Tháng hai là các bản dịch hàng đầu của "Februar" thành Tiếng Việt.

Februar noun Noun masculine ngữ pháp

Hornung (elsäss., sonst veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng hai

    proper

    Der zweite Monat des gregorianischen Kalenders; in einem Schaltjahr zählt er 29 Tage, in anderen Jahren 28 Tage.

    Und die Expedition begann im Februar letzten Jahres.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

  • Tháng hai

    Im Februar hat Nokia seine neuen Richtlinien bezüglich

    Vào Tháng hai, Nokia tiết lộ chính sách mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Februar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Februar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Februar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch