Phép dịch "Feder" thành Tiếng Việt
lông, lò xo, lông vũ là các bản dịch hàng đầu của "Feder" thành Tiếng Việt.
Feder
noun
feminine
ngữ pháp
Eine aus flexiblem Material bestehende mechanische Vorrichtung, die Kraft ausübt, wenn sie gespannt wird. [..]
-
lông
nounIch kann meine Federn nicht weit genug spreizen.
Tôi không thể cong lông được nhiều, Grimble.
-
lò xo
nounIch habe es mehrmals überprüft, doch nie die Feder gefunden.
Tôi đã kiểm tra cửa số 10 lần mà chẳng thấy cái lò xo.
-
lông vũ
Ist doch das Hirn des armen Wichts leichter als seine Federn.
Một kẻ mà não còn nhẹ hơn cả chiếc lông vũ của mình!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Lò xo
- Lông vũ
- bút
- lông chim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Feder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Feder"
Thêm ví dụ
Thêm