Phép dịch "fechten" thành Tiếng Việt
chiến đấu, Đấu kiếm là các bản dịch hàng đầu của "fechten" thành Tiếng Việt.
fechten
verb
ngữ pháp
-
chiến đấu
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fechten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fechten
noun
neuter
ngữ pháp
-
Đấu kiếm
Sportart
Hab ich erwähnt, dass ich auch Fechten gelernt habe?
Tớ có nói là tớ cũng học đấu kiếm chưa?
Hình ảnh có "fechten"
Thêm ví dụ
Thêm