Phép dịch "Fechten" thành Tiếng Việt

Đấu kiếm, chiến đấu là các bản dịch hàng đầu của "Fechten" thành Tiếng Việt.

Fechten noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đấu kiếm

    Sportart

    Hab ich erwähnt, dass ich auch Fechten gelernt habe?

    Tớ có nói là tớ cũng học đấu kiếm chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fechten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fechten verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiến đấu

    verb

Hình ảnh có "Fechten"

Thêm

Bản dịch "Fechten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch