Phép dịch "Fass" thành Tiếng Việt
thùng rượu, thùng tonneau, Thùng tô nô là các bản dịch hàng đầu của "Fass" thành Tiếng Việt.
Fass
noun
neuter
ngữ pháp
fettes Schwein (derb) [..]
-
thùng rượu
Wir haben acht Fässer Bier aus dem Keller geholt.
Chúng tôi đã mang tám thùng rượu từ tầng hầm lên.
-
thùng tonneau
-
Thùng tô nô
aus Holz, Metall oder Kunststoff hergestellter, großer, walzenförmiger (zylindrischer), eventuell gebauchter Behälter
-
thùng
nounDu kannst uns nicht ein einziges Fass besorgen.
Cô còn không đem được một thùng cho chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fass"
Các cụm từ tương tự như "Fass" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vịn
Thêm ví dụ
Thêm