Phép dịch "Fassade" thành Tiếng Việt

Facade pattern là bản dịch của "Fassade" thành Tiếng Việt.

Fassade noun feminine ngữ pháp

Die Vorderseite eines Gebäudes

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Facade pattern

    Entwurfsmuster aus dem Bereich der Softwareentwicklung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fassade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fassade"

Thêm

Bản dịch "Fassade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch