Phép dịch "Fashion Week" thành Tiếng Việt

Tuần lễ thời trang là bản dịch của "Fashion Week" thành Tiếng Việt.

Fashion Week
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tuần lễ thời trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fashion Week " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Fashion Week" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch