Phép dịch "Faser" thành Tiếng Việt

sợi là bản dịch của "Faser" thành Tiếng Việt.

Faser noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Faser"

Thêm

Bản dịch "Faser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch