Phép dịch "Farbraum" thành Tiếng Việt
không gian mầu là bản dịch của "Farbraum" thành Tiếng Việt.
Farbraum
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
không gian mầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Farbraum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm