Phép dịch "Farbmonitor" thành Tiếng Việt

màn hình màu là bản dịch của "Farbmonitor" thành Tiếng Việt.

Farbmonitor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màn hình màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Farbmonitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Farbmonitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch