Phép dịch "Farbstoff" thành Tiếng Việt
Thuốc nhuộm là bản dịch của "Farbstoff" thành Tiếng Việt.
Farbstoff
noun
masculine
ngữ pháp
-
Thuốc nhuộm
chemische Verbindungen, die die Eigenschaft haben, andere Materialien zu färben
Das liegt am Farbstoff.
Là do thuốc nhuộm thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Farbstoff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm