Phép dịch "erster" thành Tiếng Việt

thứ nhất, đầu tiên là các bản dịch hàng đầu của "erster" thành Tiếng Việt.

erster adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Der zweite Aspekt ist eine Variante des ersten.

    Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.

  • đầu tiên

    adjective

    Ich beeilte mich, um den ersten Zug zu kriegen.

    Tôi thật nhanh để gặp được chuyến tàu đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erster noun masculine feminine ngữ pháp

Meister (Sport) [..]

+ Thêm

"Erster" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Erster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "erster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "erster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch