Phép dịch "Erdferkel" thành Tiếng Việt

lợn đất là bản dịch của "Erdferkel" thành Tiếng Việt.

Erdferkel Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lợn đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erdferkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Erdferkel"

Thêm

Bản dịch "Erdferkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch