Phép dịch "Erbse" thành Tiếng Việt
Chi Đậu cô ve, đậu, cây đậu là các bản dịch hàng đầu của "Erbse" thành Tiếng Việt.
Erbse
noun
feminine
ngữ pháp
wiss. N.: Pisum sativum
-
Chi Đậu cô ve
-
đậu
nounIch konnte mich nicht zwischen Minestrone und Erbsen entscheiden.
Tôi do dự giữa súp nguyên hột và hạt đậu tách đôi.
-
cây đậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Erbse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
erbse
-
đậu hà lan
Sie können so klein wie eine Erbse oder so groß wie eine Männerfaust sein.
Chúng có thể nhỏ như hạt đậu Hà Lan hoặc to bằng nắm tay của người đàn ông.
Hình ảnh có "Erbse"
Thêm ví dụ
Thêm