Phép dịch "Erbrochenes" thành Tiếng Việt

Bãi nôn, mửa, nôn là các bản dịch hàng đầu của "Erbrochenes" thành Tiếng Việt.

Erbrochenes

Kotze (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bãi nôn

  • mửa

    verb

    Mageninhalt, der durch den Mund wieder hochgewürgt wurde.

  • nôn

    Mageninhalt, der durch den Mund wieder hochgewürgt wurde.

    Ohnmacht, an eigenem Erbrochenem erstickt.

    Ngất xỉu, ngạt bởi chính chất nôn của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erbrochenes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Erbrochenes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch