Phép dịch "Erbschaft" thành Tiếng Việt
Thừa kế, di sản là các bản dịch hàng đầu của "Erbschaft" thành Tiếng Việt.
Erbschaft
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Hypothek (fig.)
-
Thừa kế
Uh, Sie waren vor ein paar Tagen in meinem Büro, auf der Suche nach einem Typen, den eine Erbschaft erwartet.
Uh, khoảng 2 ngày trước anh đã tới văn phòng tôi tìm một người đàn ông đang được hưởng thừa kế.
-
di sản
nounEs mag eine unserer ältesten menschlichen Erbschaften sein.
Nó có thể là một trong những di sản xưa nhất của con người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Erbschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm